trọng hạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết trời tháng trọng hạ thường nóng bức và oi ả. (Thời tiết tháng thứ hai của mùa hạ thường nóng nực và ngột ngạt.)
- Theo lịch cổ, trọng hạ là thời điểm giữa mùa hè. (Theo lịch cổ, tháng thứ hai của mùa hạ là thời điểm giữa mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Trọng hạ" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các văn bản mang tính học thuật, lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "tháng năm âm lịch" hoặc "giữa hè" thay thế.
Biến thể và từ gần giống
Từ đồng nghĩa
- Giữa hè: Cách nói chỉ thời điểm giữa mùa hè, tương ứng với tháng trọng hạ.
Lưu ý về sử dụng
- Từ này thuộc nhóm từ vựng cổ, mang sắc thái văn chương. Người học cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng không phù hợp trong giao tiếp thông thường.
- Tháng thứ hai của mùa hạ.